The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cả đống tiếng Anh là gì?

Cả đống tiếng Anh là A heap /ə hiːp/. Một đống lớn hoặc nhiều thứ chồng chất lên nhau.

Hình minh hoạ "Cả đống" tiếng Anh là "A heap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

A heap

Danh từ
/ə hiːp/

Ví dụ câu với Cả đống / A heap

  1. 1

    Tôi đã để cả đống sách trên bàn.

    I left a heap of books on the table.

  2. 2

    Cô ấy đã mua một đống quà tặng cho sinh nhật.

    She bought a heap of gifts for the birthday.

Ghi chú dùng từ Cả đống

Cả đống dùng để chỉ một lượng lớn hoặc chồng chất của vật gì đó. Các từ liên quan: 'pile' (đống), 'mountain' (núi), 'mass' (khối lượng).

Video minh hoạ Cả đống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Cả đống

Câu hỏi thường gặp về "Cả đống"

Cả đống tiếng Anh là gì?

Cả đống tiếng Anh là "A heap" (danh từ), nghĩa là: Một đống lớn hoặc nhiều thứ chồng chất lên nhau.

"A heap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"A heap" nghĩa tiếng Việt là "Cả đống". Cả đống dùng để chỉ một lượng lớn hoặc chồng chất của vật gì đó.

Phát âm "A heap" như thế nào?

"A heap" có phiên âm IPA /ə hiːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "A heap"?

I left a heap of books on the table. — Tôi đã để cả đống sách trên bàn.