Tiếng Việt
Cả nể tiếng Anh là gì?
cả nể tiếng Anh là complaisant /kəmˈpleɪsənt/. Người hay chiều ý người khác để lấy lòng, dễ dãi, dễ dãi trong cư xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complaisant
Ví dụ câu với cả nể / complaisant
- 1
Anh ấy luôn tỏ ra complaisant để làm hài lòng khách hàng.
He always appears complaisant to please his clients.
- 2
Cô ấy rất complaisant trong công việc, luôn sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp.
She is very complaisant at work, always ready to help her colleagues.
Ghi chú dùng từ cả nể
Cả nể là thái độ dễ dãi, chiều ý người khác để giữ hòa khí. Các từ liên quan: 'obliging' (dễ dãi, sẵn lòng giúp đỡ), 'accommodating' (dễ dãi, dễ thích nghi), 'obsequious' (quá mức lễ phép, nịnh nọt).
Video minh hoạ cả nể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cả nể
Câu hỏi thường gặp về "cả nể"
Cả nể tiếng Anh là gì?
Cả nể tiếng Anh là "complaisant" (danh từ), nghĩa là: Người hay chiều ý người khác để lấy lòng, dễ dãi, dễ dãi trong cư xử.
"complaisant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complaisant" nghĩa tiếng Việt là "cả nể". Cả nể là thái độ dễ dãi, chiều ý người khác để giữ hòa khí.
Phát âm "complaisant" như thế nào?
"complaisant" có phiên âm IPA /kəmˈpleɪsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complaisant"?
He always appears complaisant to please his clients. — Anh ấy luôn tỏ ra complaisant để làm hài lòng khách hàng.