Tiếng Việt
Cá ngừ đại dương tiếng Anh là gì?
cá ngừ đại dương tiếng Anh là tuna /ˈtunə/. Cá ngừ lớn sống ở đại dương, thường được dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tuna
Ví dụ câu với cá ngừ đại dương / tuna
- 1
Tôi thích ăn cá ngừ trong các món sushi.
I love eating tuna in sushi dishes.
- 2
Cá ngừ là nguồn cung cấp protein phong phú.
Tuna is a rich source of protein.
Ghi chú dùng từ cá ngừ đại dương
Cá ngừ đại dương là loại cá lớn, sống ở biển sâu. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'seafood' (hải sản), 'sushi' (món sushi).
Video minh hoạ cá ngừ đại dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá ngừ đại dương
Câu hỏi thường gặp về "cá ngừ đại dương"
Cá ngừ đại dương tiếng Anh là gì?
Cá ngừ đại dương tiếng Anh là "tuna", nghĩa là: Cá ngừ lớn sống ở đại dương, thường được dùng làm thực phẩm.
"tuna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tuna" nghĩa tiếng Việt là "cá ngừ đại dương". Cá ngừ đại dương là loại cá lớn, sống ở biển sâu.
Phát âm "tuna" như thế nào?
"tuna" có phiên âm IPA /ˈtunə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tuna"?
I love eating tuna in sushi dishes. — Tôi thích ăn cá ngừ trong các món sushi.