Tiếng Việt
Cà phê cốt dừa tiếng Anh là gì?
cà phê cốt dừa tiếng Anh là coconut coffee /ˈkoʊkəˌnʌt ˈkɑfi/. Một loại cà phê pha chế với sữa dừa, thường có vị béo ngậy đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut coffee
Ví dụ câu với cà phê cốt dừa / coconut coffee
- 1
Tôi thích uống cà phê cốt dừa vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy drinking coconut coffee in the morning to start my day.
- 2
Cà phê cốt dừa rất phổ biến ở các quán cà phê Việt Nam.
Coconut coffee is very popular at Vietnamese coffee shops.
Ghi chú dùng từ cà phê cốt dừa
Cà phê cốt dừa là loại thức uống kết hợp giữa cà phê và sữa dừa, mang hương vị béo ngậy. Các từ liên quan: 'cà phê' (coffee), 'sữa dừa' (coconut milk), 'đậm đà' (rich), 'ngọt' (sweet).
Video minh hoạ cà phê cốt dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cà phê cốt dừa
Câu hỏi thường gặp về "cà phê cốt dừa"
Cà phê cốt dừa tiếng Anh là gì?
Cà phê cốt dừa tiếng Anh là "coconut coffee" (danh từ), nghĩa là: Một loại cà phê pha chế với sữa dừa, thường có vị béo ngậy đặc trưng.
"coconut coffee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut coffee" nghĩa tiếng Việt là "cà phê cốt dừa". Cà phê cốt dừa là loại thức uống kết hợp giữa cà phê và sữa dừa, mang hương vị béo ngậy.
Phát âm "coconut coffee" như thế nào?
"coconut coffee" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt ˈkɑfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut coffee"?
I enjoy drinking coconut coffee in the morning to start my day. — Tôi thích uống cà phê cốt dừa vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.