Tiếng Việt
Cốt tiếng Anh là gì?
cốt tiếng Anh là Bone /boʊn/. Xương, phần cốt lõi của cơ thể hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bone
Ví dụ câu với cốt / Bone
- 1
Xương của con người giúp giữ hình dạng cơ thể.
The human bone provides structure to the body.
- 2
Câu chuyện này là cốt của bộ phim.
This story is the core of the film.
Ghi chú dùng từ cốt
Cốt thường dùng để chỉ xương trong cơ thể hoặc phần trung tâm của vật thể. Các từ liên quan: 'skeleton' (bộ xương), 'marrow' (tủy xương), 'vertebra' (đốt sống).
Video minh hoạ cốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cốt
Câu hỏi thường gặp về "cốt"
Cốt tiếng Anh là gì?
Cốt tiếng Anh là "Bone" (danh từ), nghĩa là: Xương, phần cốt lõi của cơ thể hoặc vật thể.
"Bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bone" nghĩa tiếng Việt là "cốt". Cốt thường dùng để chỉ xương trong cơ thể hoặc phần trung tâm của vật thể.
Phát âm "Bone" như thế nào?
"Bone" có phiên âm IPA /boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bone"?
The human bone provides structure to the body. — Xương của con người giúp giữ hình dạng cơ thể.