Tiếng Việt
Cà phê nhân tiếng Anh là gì?
cà phê nhân tiếng Anh là green coffee /ɡrin ˈkɑfi/. Hạt cà phê chưa qua chế biến, còn nguyên vẹn, dùng để rang xay thành cà phê thành phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
green coffee
Ví dụ câu với cà phê nhân / green coffee
- 1
Tôi thích uống cà phê nhân rang xay tại quán gần nhà.
I like to drink roasted green coffee beans at the local shop.
- 2
Cà phê nhân cần được sơ chế kỹ trước khi rang.
Green coffee beans need to be carefully processed before roasting.
Ghi chú dùng từ cà phê nhân
Cà phê nhân là hạt cà phê chưa qua chế biến, khác với cà phê đã rang hoặc xay. Các thuật ngữ liên quan: 'cà phê rang' (roasted coffee), 'cà phê xay' (ground coffee), 'hạt cà phê' (coffee beans).
Video minh hoạ cà phê nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cà phê nhân
Câu hỏi thường gặp về "cà phê nhân"
Cà phê nhân tiếng Anh là gì?
Cà phê nhân tiếng Anh là "green coffee" (danh từ), nghĩa là: Hạt cà phê chưa qua chế biến, còn nguyên vẹn, dùng để rang xay thành cà phê thành phẩm.
"green coffee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"green coffee" nghĩa tiếng Việt là "cà phê nhân". Cà phê nhân là hạt cà phê chưa qua chế biến, khác với cà phê đã rang hoặc xay.
Phát âm "green coffee" như thế nào?
"green coffee" có phiên âm IPA /ɡrin ˈkɑfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "green coffee"?
I like to drink roasted green coffee beans at the local shop. — Tôi thích uống cà phê nhân rang xay tại quán gần nhà.