The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá tai tượng tiếng Anh là gì?

cá tai tượng tiếng Anh là giant gourami /ˈʤaɪənt gourami/. Một loại cá lớn, thuộc họ cá tai tượng, phổ biến trong các hồ và sông ở Đông Nam Á.

Hình minh hoạ "cá tai tượng" tiếng Anh là "giant gourami"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

giant gourami

Danh từ
/ˈʤaɪənt gourami/

Ví dụ câu với cá tai tượng / giant gourami

  1. 1

    Cá tai tượng là loài cá cảnh phổ biến trong các hồ thủy sinh.

    The giant gourami is a popular aquarium fish.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy nhiều cá tai tượng trong hồ ở công viên.

    We saw many giant gouramis in the park's pond.

Ghi chú dùng từ cá tai tượng

Cá tai tượng là loại cá lớn, thường được nuôi làm cá cảnh. Các từ liên quan: 'cá cảnh' (aquarium fish), 'họ cá tai tượng' (Osphronemidae), 'cá lớn' (large fish).

Video minh hoạ cá tai tượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá tai tượng

Câu hỏi thường gặp về "cá tai tượng"

Cá tai tượng tiếng Anh là gì?

Cá tai tượng tiếng Anh là "giant gourami" (danh từ), nghĩa là: Một loại cá lớn, thuộc họ cá tai tượng, phổ biến trong các hồ và sông ở Đông Nam Á.

"giant gourami" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"giant gourami" nghĩa tiếng Việt là "cá tai tượng". Cá tai tượng là loại cá lớn, thường được nuôi làm cá cảnh.

Phát âm "giant gourami" như thế nào?

"giant gourami" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt gourami/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "giant gourami"?

The giant gourami is a popular aquarium fish. — Cá tai tượng là loài cá cảnh phổ biến trong các hồ thủy sinh.