Tiếng Việt
Cá tai tượng chiên xù tiếng Anh là gì?
cá tai tượng chiên xù tiếng Anh là fried giant gourami /fraɪd ˈʤaɪənt gourami/. Món cá tai tượng đã qua chế biến, thường là chiên giòn, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fried giant gourami
Ví dụ câu với cá tai tượng chiên xù / fried giant gourami
- 1
Tối qua tôi đã ăn cá tai tượng chiên xù tại nhà hàng.
Last night, I had fried giant gourami at the restaurant.
- 2
Cá tai tượng chiên xù là món khoái khẩu của tôi.
Fried giant gourami is my favorite dish.
Ghi chú dùng từ cá tai tượng chiên xù
Cá tai tượng chiên xù là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, được chế biến từ cá tai tượng, một loại cá nước ngọt lớn. Các từ liên quan: 'frying' (rán), 'fish' (cá), 'Vietnamese cuisine' (ẩm thực Việt Nam).
Video minh hoạ cá tai tượng chiên xù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá tai tượng chiên xù
Câu hỏi thường gặp về "cá tai tượng chiên xù"
Cá tai tượng chiên xù tiếng Anh là gì?
Cá tai tượng chiên xù tiếng Anh là "fried giant gourami" (danh từ), nghĩa là: Món cá tai tượng đã qua chế biến, thường là chiên giòn, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
"fried giant gourami" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fried giant gourami" nghĩa tiếng Việt là "cá tai tượng chiên xù". Cá tai tượng chiên xù là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, được chế biến từ cá tai tượng, một loại cá nước ngọt lớn.
Phát âm "fried giant gourami" như thế nào?
"fried giant gourami" có phiên âm IPA /fraɪd ˈʤaɪənt gourami/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fried giant gourami"?
Last night, I had fried giant gourami at the restaurant. — Tối qua tôi đã ăn cá tai tượng chiên xù tại nhà hàng.