Tiếng Việt
Cá thác lác tiếng Anh là gì?
cá thác lác tiếng Anh là flounder /ˈflaʊndər/. Cá thác lác là một loại cá biển có thân dẹt, sống ở đáy biển, thường được dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flounder
Ví dụ câu với cá thác lác / flounder
- 1
Tôi mua cá thác lác tươi để nấu canh.
I bought fresh flounder to make soup.
- 2
Cá thác lác thường sống ở đáy biển sâu.
Flounder usually lives on the deep sea floor.
Ghi chú dùng từ cá thác lác
Cá thác lác là loại cá dẹt, sống ở đáy biển, liên quan đến các loại cá như cá bơn, cá rô, và cá mú.
Video minh hoạ cá thác lác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá thác lác
Câu hỏi thường gặp về "cá thác lác"
Cá thác lác tiếng Anh là gì?
Cá thác lác tiếng Anh là "flounder" (danh từ), nghĩa là: Cá thác lác là một loại cá biển có thân dẹt, sống ở đáy biển, thường được dùng làm thực phẩm.
"flounder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flounder" nghĩa tiếng Việt là "cá thác lác". Cá thác lác là loại cá dẹt, sống ở đáy biển, liên quan đến các loại cá như cá bơn, cá rô, và cá mú.
Phát âm "flounder" như thế nào?
"flounder" có phiên âm IPA /ˈflaʊndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flounder"?
I bought fresh flounder to make soup. — Tôi mua cá thác lác tươi để nấu canh.