Tiếng Việt
Vùng vẫy tiếng Anh là gì?
vùng vẫy tiếng Anh là flounder /ˈflaʊndər/. Vùng vẫy là hành động của cá hoặc sinh vật dưới nước cố gắng thoát khỏi sự giữ chặt hoặc để di chuyển mạnh mẽ trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flounder
Ví dụ câu với vùng vẫy / flounder
- 1
Con cá nhỏ vùng vẫy để thoát khỏi lưới.
The fish floundered in the net trying to escape.
- 2
Chàng trai vùng vẫy trên bãi biển để thoát khỏi dòng nước chảy xiết.
The boy floundered in the strong current trying to reach the shore.
Ghi chú dùng từ vùng vẫy
Vùng vẫy mô tả hành động của sinh vật dưới nước cố gắng thoát khỏi sự giữ chặt hoặc di chuyển mạnh mẽ. Các từ liên quan: struggle (đấu tranh), thrash (quẫy đạp), resist (kháng cự).
Video minh hoạ vùng vẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng vẫy
Câu hỏi thường gặp về "vùng vẫy"
Vùng vẫy tiếng Anh là gì?
Vùng vẫy tiếng Anh là "flounder" (động từ), nghĩa là: Vùng vẫy là hành động của cá hoặc sinh vật dưới nước cố gắng thoát khỏi sự giữ chặt hoặc để di chuyển mạnh mẽ trong nước.
"flounder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flounder" nghĩa tiếng Việt là "vùng vẫy". Vùng vẫy mô tả hành động của sinh vật dưới nước cố gắng thoát khỏi sự giữ chặt hoặc di chuyển mạnh mẽ.
Phát âm "flounder" như thế nào?
"flounder" có phiên âm IPA /ˈflaʊndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flounder"?
The fish floundered in the net trying to escape. — Con cá nhỏ vùng vẫy để thoát khỏi lưới.