Tiếng Việt
Cả thảy tiếng Anh là gì?
Cả thảy tiếng Anh là In total /ɪn ˈtoʊtəl/. Tổng cộng, tất cả mọi thứ được tính lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
In total
Ví dụ câu với Cả thảy / In total
- 1
Cả thảy có 50 người tham dự cuộc họp.
There are in total 50 people attending the meeting.
- 2
Cả thảy chúng tôi đã tiêu hết 200 đô la cho chuyến đi này.
In total, we spent 200 dollars on this trip.
Ghi chú dùng từ Cả thảy
Cả thảy là trạng từ dùng để chỉ tổng số lượng hoặc tổng cộng. Các từ liên quan: tổng cộng (total), tất cả (all), toàn bộ (entire).
Video minh hoạ Cả thảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cả thảy
Câu hỏi thường gặp về "Cả thảy"
Cả thảy tiếng Anh là gì?
Cả thảy tiếng Anh là "In total" (trạng từ), nghĩa là: Tổng cộng, tất cả mọi thứ được tính lại.
"In total" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"In total" nghĩa tiếng Việt là "Cả thảy". Cả thảy là trạng từ dùng để chỉ tổng số lượng hoặc tổng cộng.
Phát âm "In total" như thế nào?
"In total" có phiên âm IPA /ɪn ˈtoʊtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "In total"?
There are in total 50 people attending the meeting. — Cả thảy có 50 người tham dự cuộc họp.