Tiếng Việt
Các bon tiếng Anh là gì?
các bon tiếng Anh là carbon /ˈkɑːrbən/. Hợp chất hóa học gồm nguyên tố carbon, thường xuất hiện trong tự nhiên dưới dạng khí, lỏng hoặc rắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carbon
Ví dụ câu với các bon / carbon
- 1
Carbon là thành phần chính của than đá và dầu mỏ.
Carbon is a key element in the formation of diamonds.
- 2
Chúng ta cần giảm lượng khí carbon dioxide để chống biến đổi khí hậu.
Reducing carbon emissions is essential to combat climate change.
Ghi chú dùng từ các bon
Carbon là nguyên tố hóa học số 6, quan trọng trong sinh học và công nghiệp. Các từ liên quan: 'carbon dioxide' (khí carbon dioxide), 'carbon footprint' (dấu chân carbon), 'carbon cycle' (chu trình carbon).
Video minh hoạ các bon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các bon
Câu hỏi thường gặp về "các bon"
Các bon tiếng Anh là gì?
Các bon tiếng Anh là "carbon" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hóa học gồm nguyên tố carbon, thường xuất hiện trong tự nhiên dưới dạng khí, lỏng hoặc rắn.
"carbon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carbon" nghĩa tiếng Việt là "các bon". Carbon là nguyên tố hóa học số 6, quan trọng trong sinh học và công nghiệp.
Phát âm "carbon" như thế nào?
"carbon" có phiên âm IPA /ˈkɑːrbən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carbon"?
Carbon is a key element in the formation of diamonds. — Carbon là thành phần chính của than đá và dầu mỏ.