The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các em tiếng Anh là gì?

các em tiếng Anh là younger siblings /ˈjʌŋɡər ˈsɪblɪŋz/. Các em là từ dùng để gọi những người em nhỏ hơn trong gia đình hoặc nhóm bạn bè.

Hình minh hoạ "các em" tiếng Anh là "younger siblings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

younger siblings

Danh từ
/ˈjʌŋɡər ˈsɪblɪŋz/

Ví dụ câu với các em / younger siblings

  1. 1

    Các em của tôi rất thích chơi đá bóng.

    My younger siblings love playing football.

  2. 2

    Các em trong lớp đều ngoan ngoãn và học giỏi.

    The younger students in the class are well-behaved and studious.

Ghi chú dùng từ các em

Các em dùng để chỉ những người em nhỏ hơn. Các từ liên quan: anh trai (older brother), chị gái (older sister), em trai (younger brother), em gái (younger sister).

Video minh hoạ các em

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các em

Câu hỏi thường gặp về "các em"

Các em tiếng Anh là gì?

Các em tiếng Anh là "younger siblings" (danh từ), nghĩa là: Các em là từ dùng để gọi những người em nhỏ hơn trong gia đình hoặc nhóm bạn bè.

"younger siblings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"younger siblings" nghĩa tiếng Việt là "các em". Các em dùng để chỉ những người em nhỏ hơn.

Phát âm "younger siblings" như thế nào?

"younger siblings" có phiên âm IPA /ˈjʌŋɡər ˈsɪblɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "younger siblings"?

My younger siblings love playing football. — Các em của tôi rất thích chơi đá bóng.