Tiếng Việt
Các cấp tiếng Anh là gì?
các cấp tiếng Anh là levels /ˈlɛvəlz/. Các mức độ hoặc trình độ khác nhau trong một hệ thống hoặc thứ tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
levels
Ví dụ câu với các cấp / levels
- 1
Các cấp của hệ thống giáo dục rất đa dạng.
The levels of the educational system are very diverse.
- 2
Chúng tôi cần xác định các cấp độ của dự án.
We need to identify the levels of the project.
Ghi chú dùng từ các cấp
Cụm từ 'các cấp' chỉ các trình độ hoặc mức trong một hệ thống. Các từ liên quan: 'rank' (hạng), 'degree' (bằng cấp), 'stage' (giai đoạn).
Video minh hoạ các cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các cấp
Câu hỏi thường gặp về "các cấp"
Các cấp tiếng Anh là gì?
Các cấp tiếng Anh là "levels" (danh từ), nghĩa là: Các mức độ hoặc trình độ khác nhau trong một hệ thống hoặc thứ tự.
"levels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"levels" nghĩa tiếng Việt là "các cấp". Cụm từ 'các cấp' chỉ các trình độ hoặc mức trong một hệ thống.
Phát âm "levels" như thế nào?
"levels" có phiên âm IPA /ˈlɛvəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "levels"?
The levels of the educational system are very diverse. — Các cấp của hệ thống giáo dục rất đa dạng.