Tiếng Việt
Các khoản trích theo lương tiếng Anh là gì?
Các khoản trích theo lương tiếng Anh là Payroll deductions /ˈpeɪˌroʊl dɪˈdʌkʃənz/. Các khoản tiền bị trừ từ lương của nhân viên để đóng các khoản thuế, bảo hiểm hoặc các khoản khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payroll deductions
Ví dụ câu với Các khoản trích theo lương / Payroll deductions
- 1
Các khoản trích theo lương bao gồm thuế thu nhập và bảo hiểm xã hội.
Payroll deductions include income tax and social insurance.
- 2
Nhân viên cần kiểm tra các khoản trích theo lương hàng tháng của mình.
Employees should check their monthly payroll deductions.
Ghi chú dùng từ Các khoản trích theo lương
Thuật ngữ này đề cập đến các khoản bị trừ từ lương của nhân viên để đóng các khoản thuế và bảo hiểm. Các từ liên quan gồm có 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'social security' (bảo hiểm xã hội), và 'pay stub' (phiếu lương).
Video minh hoạ Các khoản trích theo lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Các khoản trích theo lương
- theoaccording to
- khoảnitem
- lươngwage
- TríchExtract
- Các khoản đi vayBorrowings
- Các khoản giảm trừDeductions
- Các khoản điều chỉnh tăngAdjustments for increase
- Các khoản phải thu ngắn hạnShort-term receivables
- Các khoản giảm trừ doanh thuRevenue deductions
- Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạnHeld-to-maturity investments
Câu hỏi thường gặp về "Các khoản trích theo lương"
Các khoản trích theo lương tiếng Anh là gì?
Các khoản trích theo lương tiếng Anh là "Payroll deductions" (danh từ), nghĩa là: Các khoản tiền bị trừ từ lương của nhân viên để đóng các khoản thuế, bảo hiểm hoặc các khoản khác.
"Payroll deductions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payroll deductions" nghĩa tiếng Việt là "Các khoản trích theo lương". Thuật ngữ này đề cập đến các khoản bị trừ từ lương của nhân viên để đóng các khoản thuế và bảo hiểm.
Phát âm "Payroll deductions" như thế nào?
"Payroll deductions" có phiên âm IPA /ˈpeɪˌroʊl dɪˈdʌkʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payroll deductions"?
Payroll deductions include income tax and social insurance. — Các khoản trích theo lương bao gồm thuế thu nhập và bảo hiểm xã hội.