The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các khoản giảm trừ doanh thu tiếng Anh là gì?

Các khoản giảm trừ doanh thu tiếng Anh là Revenue deductions /ˈrɛvənuː dɪˈdʌkʃənz/. Các khoản giảm trừ khỏi doanh thu để tính lợi nhuận thực tế.

Hình minh hoạ "Các khoản giảm trừ doanh thu" tiếng Anh là "Revenue deductions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Revenue deductions

Danh từ
/ˈrɛvənuː dɪˈdʌkʃənz/

Ví dụ câu với Các khoản giảm trừ doanh thu / Revenue deductions

  1. 1

    Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm chiết khấu thương mại và giảm giá hàng bán.

    Revenue deductions include trade discounts and sales rebates.

  2. 2

    Doanh nghiệp cần ghi nhận các khoản giảm trừ doanh thu chính xác để báo cáo tài chính đúng đắn.

    The company needs to accurately record revenue deductions for proper financial reporting.

Ghi chú dùng từ Các khoản giảm trừ doanh thu

Thuật ngữ này đề cập đến các khoản giảm trừ khỏi doanh thu để xác định lợi nhuận ròng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gross revenue' (doanh thu gộp), 'net revenue' (doanh thu thuần), và 'discounts' (chiết khấu).

Video minh hoạ Các khoản giảm trừ doanh thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Các khoản giảm trừ doanh thu

Câu hỏi thường gặp về "Các khoản giảm trừ doanh thu"

Các khoản giảm trừ doanh thu tiếng Anh là gì?

Các khoản giảm trừ doanh thu tiếng Anh là "Revenue deductions" (danh từ), nghĩa là: Các khoản giảm trừ khỏi doanh thu để tính lợi nhuận thực tế.

"Revenue deductions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Revenue deductions" nghĩa tiếng Việt là "Các khoản giảm trừ doanh thu". Thuật ngữ này đề cập đến các khoản giảm trừ khỏi doanh thu để xác định lợi nhuận ròng.

Phát âm "Revenue deductions" như thế nào?

"Revenue deductions" có phiên âm IPA /ˈrɛvənuː dɪˈdʌkʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Revenue deductions"?

Revenue deductions include trade discounts and sales rebates. — Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm chiết khấu thương mại và giảm giá hàng bán.