The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các khoản điều chỉnh tăng tiếng Anh là gì?

Các khoản điều chỉnh tăng tiếng Anh là Adjustments for increase /əˈʤʌstmənts fər ɪnˈkriːs/. Các khoản điều chỉnh nhằm phản ánh sự tăng lên trong giá trị hoặc số lượng.

Hình minh hoạ "Các khoản điều chỉnh tăng" tiếng Anh là "Adjustments for increase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Adjustments for increase

Danh từ
/əˈʤʌstmənts fər ɪnˈkriːs/

Ví dụ câu với Các khoản điều chỉnh tăng / Adjustments for increase

  1. 1

    Các khoản điều chỉnh tăng đã được thực hiện để phản ánh mức lương mới của nhân viên.

    Adjustments for increase were made to reflect the new employee salaries.

  2. 2

    Các khoản điều chỉnh tăng trong ngân sách giúp dự án có đủ nguồn lực để mở rộng.

    Adjustments for increase in the budget helped the project to expand.

Ghi chú dùng từ Các khoản điều chỉnh tăng

Thuật ngữ này đề cập đến các điều chỉnh trong tài chính hoặc kế toán để phản ánh sự tăng lên. Các từ liên quan gồm có 'increase' (tăng), 'growth' (tăng trưởng), 'escalation' (leo thang).

Video minh hoạ Các khoản điều chỉnh tăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Các khoản điều chỉnh tăng

Câu hỏi thường gặp về "Các khoản điều chỉnh tăng"

Các khoản điều chỉnh tăng tiếng Anh là gì?

Các khoản điều chỉnh tăng tiếng Anh là "Adjustments for increase" (danh từ), nghĩa là: Các khoản điều chỉnh nhằm phản ánh sự tăng lên trong giá trị hoặc số lượng.

"Adjustments for increase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Adjustments for increase" nghĩa tiếng Việt là "Các khoản điều chỉnh tăng". Thuật ngữ này đề cập đến các điều chỉnh trong tài chính hoặc kế toán để phản ánh sự tăng lên.

Phát âm "Adjustments for increase" như thế nào?

"Adjustments for increase" có phiên âm IPA /əˈʤʌstmənts fər ɪnˈkriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Adjustments for increase"?

Adjustments for increase were made to reflect the new employee salaries. — Các khoản điều chỉnh tăng đã được thực hiện để phản ánh mức lương mới của nhân viên.