Tiếng Việt
Các thánh thần tiếng Anh là gì?
các thánh thần tiếng Anh là gods /deities/. Các vị thần trong các tôn giáo hoặc truyền thuyết, thường được xem là có quyền năng siêu nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gods
Ví dụ câu với các thánh thần / gods
- 1
Trong thần thoại Hy Lạp, các thần như Zeus và Hera là những vị thần quyền năng.
In Greek mythology, gods like Zeus and Hera are powerful deities.
- 2
Người ta thường cầu nguyện các vị thần để xin sự phù hộ và may mắn.
People often pray to gods for protection and good luck.
Ghi chú dùng từ các thánh thần
Từ 'gods' chỉ các vị thần trong các tôn giáo hoặc truyền thuyết. Các từ liên quan gồm 'deity' (thần linh), 'divinity' (thiêng liêng), 'mythology' (thần thoại).
Video minh hoạ các thánh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các thánh thần
Câu hỏi thường gặp về "các thánh thần"
Các thánh thần tiếng Anh là gì?
Các thánh thần tiếng Anh là "gods" (danh từ), nghĩa là: Các vị thần trong các tôn giáo hoặc truyền thuyết, thường được xem là có quyền năng siêu nhiên.
"gods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gods" nghĩa tiếng Việt là "các thánh thần". Từ 'gods' chỉ các vị thần trong các tôn giáo hoặc truyền thuyết.
Phát âm "gods" như thế nào?
"gods" có phiên âm IPA /deities/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gods"?
In Greek mythology, gods like Zeus and Hera are powerful deities. — Trong thần thoại Hy Lạp, các thần như Zeus và Hera là những vị thần quyền năng.