Tiếng Việt
Ông công ông táo tiếng Anh là gì?
ông công ông táo tiếng Anh là Kitchen Gods /ˈkɪʧɪn ɡɒdz/. Hai vị Thần Bếp trong tín ngưỡng Việt Nam, cai quản bếp núc và gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kitchen Gods
Ví dụ câu với ông công ông táo / Kitchen Gods
- 1
Mỗi năm, gia đình tôi cúng ông công ông táo để tạ ơn và cầu mong may mắn.
Every year, my family offers a ritual to the Kitchen Gods to thank them and wish for good luck.
- 2
Sau lễ cúng ông công ông táo, nhà cửa sạch sẽ và gọn gàng hơn.
After the Kitchen Gods' ritual, the house is cleaner and more organized.
Ghi chú dùng từ ông công ông táo
Ông công ông táo là các vị thần trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho bếp núc và gia đình. Các thuật ngữ liên quan: 'tín ngưỡng dân gian' (folk belief), 'thần linh' (deity), 'nghi lễ' (ritual).
Video minh hoạ ông công ông táo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông công ông táo
Câu hỏi thường gặp về "ông công ông táo"
Ông công ông táo tiếng Anh là gì?
Ông công ông táo tiếng Anh là "Kitchen Gods" (danh từ), nghĩa là: Hai vị Thần Bếp trong tín ngưỡng Việt Nam, cai quản bếp núc và gia đình.
"Kitchen Gods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kitchen Gods" nghĩa tiếng Việt là "ông công ông táo". Ông công ông táo là các vị thần trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho bếp núc và gia đình.
Phát âm "Kitchen Gods" như thế nào?
"Kitchen Gods" có phiên âm IPA /ˈkɪʧɪn ɡɒdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kitchen Gods"?
Every year, my family offers a ritual to the Kitchen Gods to thank them and wish for good luck. — Mỗi năm, gia đình tôi cúng ông công ông táo để tạ ơn và cầu mong may mắn.