Tiếng Việt
Tết ông công ông táo tiếng Anh là gì?
tết ông công ông táo tiếng Anh là Kitchen Gods’ Day /ˈkɪtʃ.ən ɡɒdz deɪ/. Ngày lễ truyền thống Việt Nam để cúng ông Táo, Thần bếp, nhằm tiễn ông Táo về trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kitchen Gods’ Day
Ví dụ câu với tết ông công ông táo / Kitchen Gods’ Day
- 1
Mỗi năm, gia đình tôi chuẩn bị mâm cỗ cúng Tết ông Công ông Táo vào ngày 23 tháng Chạp.
Every year, my family prepares a offering tray for Kitchen Gods’ Day on the 23rd of the lunar month.
- 2
Ngày Tết ông Công ông Táo là dịp để gia đình sum họp và tạ ơn các vị Thần bếp.
Kitchen Gods’ Day is an occasion for families to gather and thank the Kitchen Gods.
Ghi chú dùng từ tết ông công ông táo
Tết ông Công ông Táo là lễ cúng truyền thống Việt Nam để tiễn ông Táo về trời, liên quan đến các vị Thần bếp, Thần nhà, và lễ cúng cuối năm.
Video minh hoạ tết ông công ông táo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tết ông công ông táo
Câu hỏi thường gặp về "tết ông công ông táo"
Tết ông công ông táo tiếng Anh là gì?
Tết ông công ông táo tiếng Anh là "Kitchen Gods’ Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ truyền thống Việt Nam để cúng ông Táo, Thần bếp, nhằm tiễn ông Táo về trời.
"Kitchen Gods’ Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kitchen Gods’ Day" nghĩa tiếng Việt là "tết ông công ông táo". Tết ông Công ông Táo là lễ cúng truyền thống Việt Nam để tiễn ông Táo về trời, liên quan đến các vị Thần bếp, Thần nhà, và lễ cúng cuối năm.
Phát âm "Kitchen Gods’ Day" như thế nào?
"Kitchen Gods’ Day" có phiên âm IPA /ˈkɪtʃ.ən ɡɒdz deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kitchen Gods’ Day"?
Every year, my family prepares a offering tray for Kitchen Gods’ Day on the 23rd of the lunar month. — Mỗi năm, gia đình tôi chuẩn bị mâm cỗ cúng Tết ông Công ông Táo vào ngày 23 tháng Chạp.