The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lân cận tiếng Anh là gì?

lân cận tiếng Anh là adjacent /əˈʤeɪsənt/. Danh từ chỉ vị trí gần nhau hoặc liền kề.

Hình minh hoạ "lân cận" tiếng Anh là "adjacent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

adjacent

Danh từ
/əˈʤeɪsənt/

Ví dụ câu với lân cận / adjacent

  1. 1

    Hai căn nhà lân cận nhau rất thân thiện.

    The two houses are adjacent and share a common fence.

  2. 2

    Trường học lân cận giúp các học sinh đi lại dễ dàng.

    The adjacent school makes commuting easier for students.

Ghi chú dùng từ lân cận

Lân cận nghĩa là gần nhau, thường dùng để mô tả vị trí. Các từ liên quan: 'neighbor' (người hàng xóm), 'next to' (bên cạnh), 'bordering' (giáp ranh).

Video minh hoạ lân cận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lân cận

Câu hỏi thường gặp về "lân cận"

Lân cận tiếng Anh là gì?

Lân cận tiếng Anh là "adjacent" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ vị trí gần nhau hoặc liền kề.

"adjacent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"adjacent" nghĩa tiếng Việt là "lân cận". Lân cận nghĩa là gần nhau, thường dùng để mô tả vị trí.

Phát âm "adjacent" như thế nào?

"adjacent" có phiên âm IPA /əˈʤeɪsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "adjacent"?

The two houses are adjacent and share a common fence. — Hai căn nhà lân cận nhau rất thân thiện.