The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các vấn đề phát sinh tiếng Anh là gì?

các vấn đề phát sinh tiếng Anh là Arising issues /əˈraɪzɪŋ ˈɪʃuːz/. Các vấn đề mới hoặc phát sinh trong quá trình làm việc hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "các vấn đề phát sinh" tiếng Anh là "Arising issues"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arising issues

Danh từ
/əˈraɪzɪŋ ˈɪʃuːz/

Ví dụ câu với các vấn đề phát sinh / Arising issues

  1. 1

    Các vấn đề phát sinh cần được xử lý kịp thời để tránh ảnh hưởng đến dự án.

    Arising issues must be addressed promptly to avoid affecting the project.

  2. 2

    Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề phát sinh gần đây.

    In the meeting, we discussed the arising issues recently.

Ghi chú dùng từ các vấn đề phát sinh

Văn phạm liên quan đến các vấn đề mới xuất hiện trong công việc hoặc cuộc sống. Các từ liên quan: 'challenges' (thách thức), 'problems' (vấn đề), 'issues' (vấn đề).

Video minh hoạ các vấn đề phát sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các vấn đề phát sinh

Câu hỏi thường gặp về "các vấn đề phát sinh"

Các vấn đề phát sinh tiếng Anh là gì?

Các vấn đề phát sinh tiếng Anh là "Arising issues" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề mới hoặc phát sinh trong quá trình làm việc hoặc hoạt động.

"Arising issues" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arising issues" nghĩa tiếng Việt là "các vấn đề phát sinh". Văn phạm liên quan đến các vấn đề mới xuất hiện trong công việc hoặc cuộc sống.

Phát âm "Arising issues" như thế nào?

"Arising issues" có phiên âm IPA /əˈraɪzɪŋ ˈɪʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arising issues"?

Arising issues must be addressed promptly to avoid affecting the project. — Các vấn đề phát sinh cần được xử lý kịp thời để tránh ảnh hưởng đến dự án.