Tiếng Việt
Vấn đề phát sinh tiếng Anh là gì?
vấn đề phát sinh tiếng Anh là problems arise /ˈprɑbləmz əˈraɪz/. Các vấn đề hoặc khó khăn xuất hiện trong quá trình thực hiện công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
problems arise
Ví dụ câu với vấn đề phát sinh / problems arise
- 1
Các vấn đề phát sinh trong dự án cần được giải quyết kịp thời.
Problems arise unexpectedly during the project.
- 2
Khi các vấn đề phát sinh, chúng ta phải tìm cách xử lý nhanh chóng.
When problems arise, we need to handle them promptly.
Ghi chú dùng từ vấn đề phát sinh
Vấn đề phát sinh đề cập đến những khó khăn bất ngờ xuất hiện. Các từ liên quan gồm có 'issue' (vấn đề), 'difficulty' (khó khăn), 'challenge' (thách thức).
Video minh hoạ vấn đề phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vấn đề phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "vấn đề phát sinh"
Vấn đề phát sinh tiếng Anh là gì?
Vấn đề phát sinh tiếng Anh là "problems arise" (cụm từ), nghĩa là: Các vấn đề hoặc khó khăn xuất hiện trong quá trình thực hiện công việc hoặc hoạt động.
"problems arise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"problems arise" nghĩa tiếng Việt là "vấn đề phát sinh". Vấn đề phát sinh đề cập đến những khó khăn bất ngờ xuất hiện.
Phát âm "problems arise" như thế nào?
"problems arise" có phiên âm IPA /ˈprɑbləmz əˈraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "problems arise"?
Problems arise unexpectedly during the project. — Các vấn đề phát sinh trong dự án cần được giải quyết kịp thời.