Tiếng Việt
Vấn đề tài chính tiếng Anh là gì?
Vấn đề tài chính tiếng Anh là Financial issues /ˈfaɪnænʃəl ˈɪʃuːz/. Các vấn đề liên quan đến tài chính hoặc tiền bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Financial issues
Ví dụ câu với Vấn đề tài chính / Financial issues
- 1
Chúng tôi đang gặp phải vấn đề tài chính lớn.
We are facing major financial issues.
- 2
Các vấn đề tài chính có thể ảnh hưởng đến hoạt động của công ty.
Financial issues can affect the company's operations.
Ghi chú dùng từ Vấn đề tài chính
Vấn đề tài chính đề cập đến các khó khăn về tiền bạc hoặc ngân sách. Các thuật ngữ liên quan gồm có ngân sách (budget), đầu tư (investment), và nợ (debt).
Video minh hoạ Vấn đề tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vấn đề tài chính
Câu hỏi thường gặp về "Vấn đề tài chính"
Vấn đề tài chính tiếng Anh là gì?
Vấn đề tài chính tiếng Anh là "Financial issues" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề liên quan đến tài chính hoặc tiền bạc.
"Financial issues" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Financial issues" nghĩa tiếng Việt là "Vấn đề tài chính". Vấn đề tài chính đề cập đến các khó khăn về tiền bạc hoặc ngân sách.
Phát âm "Financial issues" như thế nào?
"Financial issues" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænʃəl ˈɪʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Financial issues"?
We are facing major financial issues. — Chúng tôi đang gặp phải vấn đề tài chính lớn.