Tiếng Việt
Cuộc cách mạng tiếng Anh là gì?
cuộc cách mạng tiếng Anh là revolution /ˌrevəˈluːʃn/. Cuộc cách mạng là một sự thay đổi lớn và đột ngột trong chính trị, xã hội hoặc công nghệ của một quốc gia hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revolution
Ví dụ câu với cuộc cách mạng / revolution
- 1
Cuộc cách mạng tháng Tám đã lật đổ chính phủ cũ.
The August Revolution overthrew the old government.
- 2
Cách mạng công nghiệp đã thay đổi cách sản xuất hàng hóa.
The Industrial Revolution changed the way goods were produced.
Ghi chú dùng từ cuộc cách mạng
Revolution đề cập đến sự thay đổi lớn, đột ngột. Các từ liên quan: 'rebel' (nổi loạn), 'uprising' (phong trào nổi dậy), 'revolt' (nổi loạn).
Video minh hoạ cuộc cách mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc cách mạng
- cuộc cách mạng công nghiệpIndustrial Revolution
- cuộc cách mạng công nghiệp 4.0Fourth Industrial Revolution
- CáchMethod
- cuộcevent
- mạnginternet
- cách mạngrevolution
- cách mạng tư sảnbourgeois revolution
- cách mạng xã hộisocial revolution
- cách mạng kỹ nghệtechnological revolution
- cách mạng tháng 8the August revolution
- cách mạng văn hóaCultural Revolution
- cách mạng thông tininformation revolution
Câu hỏi thường gặp về "cuộc cách mạng"
Cuộc cách mạng tiếng Anh là gì?
Cuộc cách mạng tiếng Anh là "revolution" (danh từ), nghĩa là: Cuộc cách mạng là một sự thay đổi lớn và đột ngột trong chính trị, xã hội hoặc công nghệ của một quốc gia hoặc cộng đồng.
"revolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revolution" nghĩa tiếng Việt là "cuộc cách mạng". Revolution đề cập đến sự thay đổi lớn, đột ngột.
Phát âm "revolution" như thế nào?
"revolution" có phiên âm IPA /ˌrevəˈluːʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revolution"?
The August Revolution overthrew the old government. — Cuộc cách mạng tháng Tám đã lật đổ chính phủ cũ.