Tiếng Việt
Cách thủy tiếng Anh là gì?
cách thủy tiếng Anh là bain-marie /ˌbaɪn məˈriː/. Phương pháp nấu ăn sử dụng nhiệt độ thấp, trong đó thức ăn được đặt trong chậu hoặc hộp nhỏ đặt trong chậu lớn chứa nước nóng để giữ nhiệt độ ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bain-marie
Ví dụ câu với cách thủy / bain-marie
- 1
Trong công thức, chúng tôi sử dụng cách thủy để làm bánh pho mát.
In the recipe, we use bain-marie to make cheesecakes.
- 2
Cách thủy giúp giữ nhiệt đều trong quá trình nấu.
Bain-marie helps maintain even heat during cooking.
Ghi chú dùng từ cách thủy
Cách thủy là phương pháp nấu ăn dùng nhiệt gián tiếp qua nước nóng. Các thuật ngữ liên quan: 'double boiler' (bình đôi), 'gentle heat' ( nhiệt nhẹ), 'slow cooking' (nấu chậm).
Video minh hoạ cách thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách thủy
Câu hỏi thường gặp về "cách thủy"
Cách thủy tiếng Anh là gì?
Cách thủy tiếng Anh là "bain-marie" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp nấu ăn sử dụng nhiệt độ thấp, trong đó thức ăn được đặt trong chậu hoặc hộp nhỏ đặt trong chậu lớn chứa nước nóng để giữ nhiệt độ ổn định.
"bain-marie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bain-marie" nghĩa tiếng Việt là "cách thủy". Cách thủy là phương pháp nấu ăn dùng nhiệt gián tiếp qua nước nóng.
Phát âm "bain-marie" như thế nào?
"bain-marie" có phiên âm IPA /ˌbaɪn məˈriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bain-marie"?
In the recipe, we use bain-marie to make cheesecakes. — Trong công thức, chúng tôi sử dụng cách thủy để làm bánh pho mát.