Tiếng Việt
Cách trình bày bản in tiếng Anh là gì?
cách trình bày bản in tiếng Anh là print layout /prɪnt ˈleɪˌaʊt/. Cách sắp xếp nội dung trên trang in để trình bày rõ ràng và hợp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
print layout
Ví dụ câu với cách trình bày bản in / print layout
- 1
Bạn cần chỉnh sửa cách trình bày bản in để dễ đọc hơn.
You need to adjust the print layout to make it more readable.
- 2
Cách trình bày bản in của tài liệu này rất chuyên nghiệp.
The print layout of this document is very professional.
Ghi chú dùng từ cách trình bày bản in
Cách trình bày bản in đề cập đến cách sắp xếp nội dung trên giấy in. Các thuật ngữ liên quan gồm 'margin' (lề), 'header' (đầu trang), 'footer' (chân trang).
Video minh hoạ cách trình bày bản in
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách trình bày bản in
Câu hỏi thường gặp về "cách trình bày bản in"
Cách trình bày bản in tiếng Anh là gì?
Cách trình bày bản in tiếng Anh là "print layout" (danh từ), nghĩa là: Cách sắp xếp nội dung trên trang in để trình bày rõ ràng và hợp lý.
"print layout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"print layout" nghĩa tiếng Việt là "cách trình bày bản in". Cách trình bày bản in đề cập đến cách sắp xếp nội dung trên giấy in.
Phát âm "print layout" như thế nào?
"print layout" có phiên âm IPA /prɪnt ˈleɪˌaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "print layout"?
You need to adjust the print layout to make it more readable. — Bạn cần chỉnh sửa cách trình bày bản in để dễ đọc hơn.