Tiếng Việt
Bố cục tiếng Anh là gì?
Bố cục tiếng Anh là Layout /ˈleɪaʊt/. Cách sắp xếp các phần tử trong một thiết kế hoặc bố cục tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Layout
Ví dụ câu với Bố cục / Layout
- 1
Bố cục của trang web này rất hợp lý và dễ nhìn.
The layout of this website is very logical and easy to look at.
- 2
Chúng tôi cần chỉnh sửa bố cục của tạp chí để thu hút độc giả hơn.
We need to revise the magazine layout to attract more readers.
Ghi chú dùng từ Bố cục
Bố cục đề cập đến cách sắp xếp các thành phần trong một thiết kế. Các từ liên quan: 'design' (thiết kế), 'arrangement' (sắp xếp), 'structure' (cấu trúc).
Video minh hoạ Bố cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bố cục
Câu hỏi thường gặp về "Bố cục"
Bố cục tiếng Anh là gì?
Bố cục tiếng Anh là "Layout" (danh từ), nghĩa là: Cách sắp xếp các phần tử trong một thiết kế hoặc bố cục tổng thể.
"Layout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Layout" nghĩa tiếng Việt là "Bố cục". Bố cục đề cập đến cách sắp xếp các thành phần trong một thiết kế.
Phát âm "Layout" như thế nào?
"Layout" có phiên âm IPA /ˈleɪaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Layout"?
The layout of this website is very logical and easy to look at. — Bố cục của trang web này rất hợp lý và dễ nhìn.