Tiếng Việt
Mặt bằng chung tiếng Anh là gì?
Mặt bằng chung tiếng Anh là common area layout /ˈkɒmən ˈɛəriə ˈleɪaʊt/. Bố trí chung của một khu vực hoặc không gian, thường dùng để chỉ cách sắp xếp các phần trong một tòa nhà hoặc khu vực chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
common area layout
Ví dụ câu với Mặt bằng chung / common area layout
- 1
The common area layout in the office includes a lounge and a meeting room.
Bố trí mặt bằng chung trong văn phòng bao gồm phòng chờ và phòng họp.
- 2
We need to redesign the common area layout to make it more welcoming.
Chúng ta cần thiết kế lại mặt bằng chung để trở nên thân thiện hơn.
Ghi chú dùng từ Mặt bằng chung
Mặt bằng chung đề cập đến cách sắp xếp chung của không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'floor plan' (bản vẽ mặt bằng), 'spatial arrangement' (bố trí không gian), và 'interior design' (thiết kế nội thất).
Video minh hoạ Mặt bằng chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt bằng chung
Câu hỏi thường gặp về "Mặt bằng chung"
Mặt bằng chung tiếng Anh là gì?
Mặt bằng chung tiếng Anh là "common area layout" (danh từ), nghĩa là: Bố trí chung của một khu vực hoặc không gian, thường dùng để chỉ cách sắp xếp các phần trong một tòa nhà hoặc khu vực chung.
"common area layout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"common area layout" nghĩa tiếng Việt là "Mặt bằng chung". Mặt bằng chung đề cập đến cách sắp xếp chung của không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'floor plan' (bản vẽ mặt bằng), 'spatial arrangement' (bố trí không gian), và 'interior design' (thiết kế nội thất).
Phát âm "common area layout" như thế nào?
"common area layout" có phiên âm IPA /ˈkɒmən ˈɛəriə ˈleɪaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "common area layout"?
Bố trí mặt bằng chung trong văn phòng bao gồm phòng chờ và phòng họp. — The common area layout in the office includes a lounge and a meeting room.