Tiếng Việt
Sơ đồ xếp hàng tiếng Anh là gì?
sơ đồ xếp hàng tiếng Anh là Layout plan /ˈleɪaʊt plæn/. Bản vẽ hoặc sơ đồ thể hiện cách sắp xếp các phần hoặc vật thể trong không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Layout plan
Ví dụ câu với sơ đồ xếp hàng / Layout plan
- 1
Chúng tôi đã xem xét sơ đồ xếp hàng để chuẩn bị cho buổi họp.
We reviewed the layout plan to prepare for the meeting.
- 2
Sơ đồ xếp hàng giúp chúng tôi hiểu rõ cách bố trí các bàn trong phòng họp.
The layout plan helps us understand how to arrange the tables in the conference room.
Ghi chú dùng từ sơ đồ xếp hàng
Sơ đồ xếp hàng là bản vẽ thể hiện cách bố trí các phần trong không gian. Các từ liên quan: 'floor plan' (bản vẽ mặt bằng), 'blueprint' (bản thiết kế), 'spatial arrangement' (bố trí không gian).
Video minh hoạ sơ đồ xếp hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ đồ xếp hàng
Câu hỏi thường gặp về "sơ đồ xếp hàng"
Sơ đồ xếp hàng tiếng Anh là gì?
Sơ đồ xếp hàng tiếng Anh là "Layout plan" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ hoặc sơ đồ thể hiện cách sắp xếp các phần hoặc vật thể trong không gian.
"Layout plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Layout plan" nghĩa tiếng Việt là "sơ đồ xếp hàng". Sơ đồ xếp hàng là bản vẽ thể hiện cách bố trí các phần trong không gian.
Phát âm "Layout plan" như thế nào?
"Layout plan" có phiên âm IPA /ˈleɪaʊt plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Layout plan"?
We reviewed the layout plan to prepare for the meeting. — Chúng tôi đã xem xét sơ đồ xếp hàng để chuẩn bị cho buổi họp.