Tiếng Việt
Cái bảng thông tin tiếng Anh là gì?
cái bảng thông tin tiếng Anh là information board /ˌɪnfərˈmeɪʃən bɔrd/. Bảng chứa thông tin để cung cấp dữ liệu hoặc hướng dẫn cho người xem.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information board
Ví dụ câu với cái bảng thông tin / information board
- 1
Bạn có thể xem thông tin về lịch trình tại bảng thông tin trong ga tàu.
You can check the schedule information on the information board at the train station.
- 2
Bảng thông tin này cho biết các quy định về an toàn.
This information board shows safety regulations.
Ghi chú dùng từ cái bảng thông tin
Cái bảng thông tin thường dùng để cung cấp dữ liệu hoặc hướng dẫn. Các từ liên quan: 'sign' (biển hiệu), 'notice' (thông báo), 'poster' (bảng quảng cáo).
Video minh hoạ cái bảng thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái bảng thông tin
Câu hỏi thường gặp về "cái bảng thông tin"
Cái bảng thông tin tiếng Anh là gì?
Cái bảng thông tin tiếng Anh là "information board" (danh từ), nghĩa là: Bảng chứa thông tin để cung cấp dữ liệu hoặc hướng dẫn cho người xem.
"information board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information board" nghĩa tiếng Việt là "cái bảng thông tin". Cái bảng thông tin thường dùng để cung cấp dữ liệu hoặc hướng dẫn.
Phát âm "information board" như thế nào?
"information board" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃən bɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information board"?
You can check the schedule information on the information board at the train station. — Bạn có thể xem thông tin về lịch trình tại bảng thông tin trong ga tàu.