Tiếng Việt
Cái điều khiển tiếng Anh là gì?
cái điều khiển tiếng Anh là Remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/. Thiết bị dùng để điều chỉnh hoặc vận hành các thiết bị điện tử từ xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Remote control
Ví dụ câu với cái điều khiển / Remote control
- 1
Tôi dùng điều khiển từ xa để xem TV.
I used the remote control to watch TV.
- 2
Bạn có thể lấy điều khiển từ xa không?
Can you get the remote control?
Ghi chú dùng từ cái điều khiển
Điều khiển từ xa là thiết bị điều chỉnh các thiết bị điện tử như TV, điều hòa từ xa. Các từ liên quan: 'remote', 'controller', 'điều chỉnh'.
Video minh hoạ cái điều khiển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái điều khiển
Câu hỏi thường gặp về "cái điều khiển"
Cái điều khiển tiếng Anh là gì?
Cái điều khiển tiếng Anh là "Remote control" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để điều chỉnh hoặc vận hành các thiết bị điện tử từ xa.
"Remote control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Remote control" nghĩa tiếng Việt là "cái điều khiển". Điều khiển từ xa là thiết bị điều chỉnh các thiết bị điện tử như TV, điều hòa từ xa.
Phát âm "Remote control" như thế nào?
"Remote control" có phiên âm IPA /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Remote control"?
I used the remote control to watch TV. — Tôi dùng điều khiển từ xa để xem TV.