The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Núm vặn tiếng Anh là gì?

núm vặn tiếng Anh là control knob /kənˈtrəʊl nɒb/. Chốt hoặc bánh xe nhỏ dùng để điều chỉnh hoặc kiểm soát thiết bị hoặc máy móc.

Hình minh hoạ "núm vặn" tiếng Anh là "control knob"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

control knob

Danh từ
/kənˈtrəʊl nɒb/

Ví dụ câu với núm vặn / control knob

  1. 1

    Bạn cần xoay núm vặn để điều chỉnh nhiệt độ của lò sưởi.

    You need to turn the control knob to adjust the heater's temperature.

  2. 2

    Núm vặn trên tivi giúp bạn thay đổi âm lượng dễ dàng.

    The control knob on the TV allows you to easily change the volume.

Ghi chú dùng từ núm vặn

Núm vặn là phần dùng để điều chỉnh các thiết bị như điều hòa, bếp, hoặc máy móc. Các từ liên quan gồm 'dial' (bánh xe điều chỉnh), 'switch' (công tắc), 'button' (nút bấm).

Video minh hoạ núm vặn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với núm vặn

Câu hỏi thường gặp về "núm vặn"

Núm vặn tiếng Anh là gì?

Núm vặn tiếng Anh là "control knob" (danh từ), nghĩa là: Chốt hoặc bánh xe nhỏ dùng để điều chỉnh hoặc kiểm soát thiết bị hoặc máy móc.

"control knob" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"control knob" nghĩa tiếng Việt là "núm vặn". Núm vặn là phần dùng để điều chỉnh các thiết bị như điều hòa, bếp, hoặc máy móc.

Phát âm "control knob" như thế nào?

"control knob" có phiên âm IPA /kənˈtrəʊl nɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "control knob"?

You need to turn the control knob to adjust the heater's temperature. — Bạn cần xoay núm vặn để điều chỉnh nhiệt độ của lò sưởi.