Tiếng Việt
Lại hồn tiếng Anh là gì?
lại hồn tiếng Anh là regain self-control /rɪˈɡeɪn ˈsɛlf kənˈtroʊl/. Lấy lại sự kiểm soát bản thân sau khi mất bình tĩnh hoặc bị kích thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regain self-control
Ví dụ câu với lại hồn / regain self-control
- 1
Anh ấy đã cố gắng để lại hồn sau khi bị xúc phạm.
He tried to regain self-control after being insulted.
- 2
Cô ấy cần thời gian để lại hồn trước khi trả lời câu hỏi.
She needs time to regain self-control before answering the question.
Ghi chú dùng từ lại hồn
Lại hồn là hành động lấy lại sự bình tĩnh. Các từ liên quan: kiểm soát cảm xúc (emotional control), bình tĩnh (calm), tự chủ (self-discipline).
Video minh hoạ lại hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lại hồn
Câu hỏi thường gặp về "lại hồn"
Lại hồn tiếng Anh là gì?
Lại hồn tiếng Anh là "regain self-control" (cụm từ), nghĩa là: Lấy lại sự kiểm soát bản thân sau khi mất bình tĩnh hoặc bị kích thích.
"regain self-control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regain self-control" nghĩa tiếng Việt là "lại hồn". Lại hồn là hành động lấy lại sự bình tĩnh.
Phát âm "regain self-control" như thế nào?
"regain self-control" có phiên âm IPA /rɪˈɡeɪn ˈsɛlf kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regain self-control"?
He tried to regain self-control after being insulted. — Anh ấy đã cố gắng để lại hồn sau khi bị xúc phạm.