Tiếng Việt
Cái đo phổ tiếng Anh là gì?
cái đo phổ tiếng Anh là spectrometer /spɛkˈtrɒmɪtə/. Thiết bị dùng để đo và phân tích phổ của ánh sáng hoặc các dạng bức xạ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spectrometer
Ví dụ câu với cái đo phổ / spectrometer
- 1
Spectrometer được sử dụng trong phòng thí nghiệm để xác định thành phần của mẫu vật.
Scientists used a spectrometer to analyze the chemical composition of the sample.
- 2
Thiết bị này giúp đo phổ của ánh sáng phát ra từ các ngôi sao.
This device helps measure the spectrum of light emitted by stars.
Ghi chú dùng từ cái đo phổ
Spectrometer là thiết bị đo phổ, liên quan đến quang phổ, quang học, và phân tích vật liệu.
Video minh hoạ cái đo phổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái đo phổ
Câu hỏi thường gặp về "cái đo phổ"
Cái đo phổ tiếng Anh là gì?
Cái đo phổ tiếng Anh là "spectrometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo và phân tích phổ của ánh sáng hoặc các dạng bức xạ khác.
"spectrometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spectrometer" nghĩa tiếng Việt là "cái đo phổ". Spectrometer là thiết bị đo phổ, liên quan đến quang phổ, quang học, và phân tích vật liệu.
Phát âm "spectrometer" như thế nào?
"spectrometer" có phiên âm IPA /spɛkˈtrɒmɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spectrometer"?
Scientists used a spectrometer to analyze the chemical composition of the sample. — Spectrometer được sử dụng trong phòng thí nghiệm để xác định thành phần của mẫu vật.