The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái đo nhiệt độ cao tiếng Anh là gì?

cái đo nhiệt độ cao tiếng Anh là High-temperature thermometer /haɪ ˈtɛmpərətʃər θɜːˈmɒmɪtə/. Thiết bị đo nhiệt độ ở mức cao, thường dùng trong các lĩnh vực công nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học.

Hình minh hoạ "cái đo nhiệt độ cao" tiếng Anh là "High-temperature thermometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

High-temperature thermometer

Danh từ
/haɪ ˈtɛmpərətʃər θɜːˈmɒmɪtə/

Ví dụ câu với cái đo nhiệt độ cao / High-temperature thermometer

  1. 1

    The high-temperature thermometer was used to measure the furnace's heat.

    Thiết bị đo nhiệt độ cao được sử dụng để đo nhiệt của lò nung.

  2. 2

    Scientists rely on high-temperature thermometers for accurate readings in experiments.

    Các nhà khoa học dựa vào nhiệt kế đo nhiệt độ cao để có kết quả chính xác trong các thí nghiệm.

Ghi chú dùng từ cái đo nhiệt độ cao

Nhiệt kế đo nhiệt độ cao dùng trong các lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: thermometer (nhiệt kế), temperature (nhiệt độ), heat (nhiệt).

Video minh hoạ cái đo nhiệt độ cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái đo nhiệt độ cao

Câu hỏi thường gặp về "cái đo nhiệt độ cao"

Cái đo nhiệt độ cao tiếng Anh là gì?

Cái đo nhiệt độ cao tiếng Anh là "High-temperature thermometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo nhiệt độ ở mức cao, thường dùng trong các lĩnh vực công nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học.

"High-temperature thermometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"High-temperature thermometer" nghĩa tiếng Việt là "cái đo nhiệt độ cao". Nhiệt kế đo nhiệt độ cao dùng trong các lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu.

Phát âm "High-temperature thermometer" như thế nào?

"High-temperature thermometer" có phiên âm IPA /haɪ ˈtɛmpərətʃər θɜːˈmɒmɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "High-temperature thermometer"?

Thiết bị đo nhiệt độ cao được sử dụng để đo nhiệt của lò nung. — The high-temperature thermometer was used to measure the furnace's heat.