Tiếng Việt
Cái gì đến sẽ đến tiếng Anh là gì?
cái gì đến sẽ đến tiếng Anh là what will come will come /wɒt wɪl kʌm wɪl kʌm/. Cụm từ thể hiện sự chấp nhận rằng điều gì xảy ra sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
what will come will come
Ví dụ câu với cái gì đến sẽ đến / what will come will come
- 1
Dù có cố gắng thế nào, cuối cùng mọi chuyện rồi cũng sẽ đến như định mệnh.
No matter how hard you try, what will come will come.
- 2
Chúng ta không thể kiểm soát mọi thứ, cái gì đến sẽ đến.
We can't control everything; what will come will come.
Ghi chú dùng từ cái gì đến sẽ đến
Cụm từ này mang ý nghĩa chấp nhận số phận hoặc sự kiện không thể tránh khỏi. Các từ liên quan: 'acceptance' (sự chấp nhận), 'fate' (số phận), 'inevitable' (không thể tránh khỏi).
Video minh hoạ cái gì đến sẽ đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái gì đến sẽ đến
Câu hỏi thường gặp về "cái gì đến sẽ đến"
Cái gì đến sẽ đến tiếng Anh là gì?
Cái gì đến sẽ đến tiếng Anh là "what will come will come" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự chấp nhận rằng điều gì xảy ra sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi.
"what will come will come" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"what will come will come" nghĩa tiếng Việt là "cái gì đến sẽ đến". Cụm từ này mang ý nghĩa chấp nhận số phận hoặc sự kiện không thể tránh khỏi.
Phát âm "what will come will come" như thế nào?
"what will come will come" có phiên âm IPA /wɒt wɪl kʌm wɪl kʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "what will come will come"?
No matter how hard you try, what will come will come. — Dù có cố gắng thế nào, cuối cùng mọi chuyện rồi cũng sẽ đến như định mệnh.