Tiếng Việt
Vị lai tiếng Anh là gì?
vị lai tiếng Anh là the time to come /ðə taɪm tu kʌm/. Thời điểm trong tương lai, sắp tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the time to come
Ví dụ câu với vị lai / the time to come
- 1
Chúng ta cần chuẩn bị cho những thử thách của vị lai.
We need to prepare for the challenges of the future.
- 2
Vị lai của đất nước phụ thuộc vào những quyết định hôm nay.
The future of the country depends on the decisions made today.
Ghi chú dùng từ vị lai
Vị lai đề cập đến thời gian trong tương lai, tương đương với 'future' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'tomorrow' (ngày mai), 'destiny' (số phận), 'prospect' (triển vọng).
Video minh hoạ vị lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị lai
Câu hỏi thường gặp về "vị lai"
Vị lai tiếng Anh là gì?
Vị lai tiếng Anh là "the time to come" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm trong tương lai, sắp tới.
"the time to come" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the time to come" nghĩa tiếng Việt là "vị lai". Vị lai đề cập đến thời gian trong tương lai, tương đương với 'future' trong tiếng Anh.
Phát âm "the time to come" như thế nào?
"the time to come" có phiên âm IPA /ðə taɪm tu kʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the time to come"?
We need to prepare for the challenges of the future. — Chúng ta cần chuẩn bị cho những thử thách của vị lai.