The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vào bờ tiếng Anh là gì?

vào bờ tiếng Anh là Come ashore /kʌm əˈʃɔː/. đi vào bờ từ biển hoặc tàu thuyền.

Hình minh hoạ "vào bờ" tiếng Anh là "Come ashore"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Come ashore

Động từ
/kʌm əˈʃɔː/

Ví dụ câu với vào bờ / Come ashore

  1. 1

    Con tàu đã vào bờ an toàn vào sáng nay.

    The ship came ashore safely this morning.

  2. 2

    Chúng tôi đã vào bờ sau một hành trình dài trên biển.

    We came ashore after a long journey at sea.

Ghi chú dùng từ vào bờ

Vào bờ là hành động đi từ biển hoặc tàu vào đất liền. Các từ liên quan: 'landfall' (điểm cập bờ), 'shore' (bờ biển), 'dock' (bến tàu).

Video minh hoạ vào bờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vào bờ

Câu hỏi thường gặp về "vào bờ"

Vào bờ tiếng Anh là gì?

Vào bờ tiếng Anh là "Come ashore" (động từ), nghĩa là: đi vào bờ từ biển hoặc tàu thuyền.

"Come ashore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Come ashore" nghĩa tiếng Việt là "vào bờ". Vào bờ là hành động đi từ biển hoặc tàu vào đất liền.

Phát âm "Come ashore" như thế nào?

"Come ashore" có phiên âm IPA /kʌm əˈʃɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Come ashore"?

The ship came ashore safely this morning. — Con tàu đã vào bờ an toàn vào sáng nay.