The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái gỡ ghim bấm tiếng Anh là gì?

cái gỡ ghim bấm tiếng Anh là staple remover /ˈsteɪpəl rɪˈmuvər/. Dụng cụ dùng để lấy ghim bấm ra khỏi giấy hoặc vật liệu khác.

Hình minh hoạ "cái gỡ ghim bấm" tiếng Anh là "staple remover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

staple remover

Danh từ
/ˈsteɪpəl rɪˈmuvər/

Ví dụ câu với cái gỡ ghim bấm / staple remover

  1. 1

    Tôi cần dùng dụng cụ để lấy ghim bấm ra khỏi tập tài liệu.

    I used a staple remover to detach the staples from the stack of papers.

  2. 2

    Anh ấy đã mua một cái gỡ ghim bấm mới để thay thế cái cũ.

    He bought a new staple remover to replace the old one.

Ghi chú dùng từ cái gỡ ghim bấm

Cái gỡ ghim bấm là dụng cụ để tháo ghim bấm ra khỏi giấy. Các từ liên quan: 'ghim bấm' (staple), 'dụng cụ cắt giấy' (paper cutter), 'kéo' (scissors).

Video minh hoạ cái gỡ ghim bấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái gỡ ghim bấm

Câu hỏi thường gặp về "cái gỡ ghim bấm"

Cái gỡ ghim bấm tiếng Anh là gì?

Cái gỡ ghim bấm tiếng Anh là "staple remover" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để lấy ghim bấm ra khỏi giấy hoặc vật liệu khác.

"staple remover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"staple remover" nghĩa tiếng Việt là "cái gỡ ghim bấm". Cái gỡ ghim bấm là dụng cụ để tháo ghim bấm ra khỏi giấy.

Phát âm "staple remover" như thế nào?

"staple remover" có phiên âm IPA /ˈsteɪpəl rɪˈmuvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "staple remover"?

I used a staple remover to detach the staples from the stack of papers. — Tôi cần dùng dụng cụ để lấy ghim bấm ra khỏi tập tài liệu.