Tiếng Việt
Nước tẩy trang tiếng Anh là gì?
Nước tẩy trang tiếng Anh là Makeup remover /ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvə/. Sản phẩm dùng để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Makeup remover
Ví dụ câu với Nước tẩy trang / Makeup remover
- 1
Tôi sử dụng nước tẩy trang mỗi tối để làm sạch da.
I use makeup remover every night to clean my face.
- 2
Nước tẩy trang giúp da mặt sạch sẽ mà không làm khô da.
Makeup remover helps keep the face clean without drying the skin.
Ghi chú dùng từ Nước tẩy trang
Nước tẩy trang là loại dung dịch dùng để làm sạch lớp trang điểm và bụi bẩn trên da mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'cleanser' (sữa rửa mặt), 'toner' (nước hoa hồng), 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm).
Video minh hoạ Nước tẩy trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nước tẩy trang
Câu hỏi thường gặp về "Nước tẩy trang"
Nước tẩy trang tiếng Anh là gì?
Nước tẩy trang tiếng Anh là "Makeup remover" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm dùng để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da mặt.
"Makeup remover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Makeup remover" nghĩa tiếng Việt là "Nước tẩy trang". Nước tẩy trang là loại dung dịch dùng để làm sạch lớp trang điểm và bụi bẩn trên da mặt.
Phát âm "Makeup remover" như thế nào?
"Makeup remover" có phiên âm IPA /ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Makeup remover"?
I use makeup remover every night to clean my face. — Tôi sử dụng nước tẩy trang mỗi tối để làm sạch da.