Tiếng Việt
Cái kiềm tiếng Anh là gì?
Cái kiềm tiếng Anh là Clamp /klæmp/. Dụng cụ dùng để giữ chặt vật bằng cách kẹp hoặc xiết chặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clamp
Ví dụ câu với Cái kiềm / Clamp
- 1
Tôi dùng cái kẹp để giữ tấm gỗ khi sơn.
I used the clamp to hold the piece of wood while painting.
- 2
Cái kẹp này rất hữu ích trong sửa chữa đồ gỗ.
This clamp is very useful in woodworking repairs.
Ghi chú dùng từ Cái kiềm
Cái kiềm là dụng cụ dùng để giữ chặt vật. Các từ liên quan gồm 'tongs' (kẹp), 'pliers' (kềm), 'vise' (bàn kẹp).
Video minh hoạ Cái kiềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cái kiềm
Câu hỏi thường gặp về "Cái kiềm"
Cái kiềm tiếng Anh là gì?
Cái kiềm tiếng Anh là "Clamp" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để giữ chặt vật bằng cách kẹp hoặc xiết chặt.
"Clamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clamp" nghĩa tiếng Việt là "Cái kiềm". Cái kiềm là dụng cụ dùng để giữ chặt vật.
Phát âm "Clamp" như thế nào?
"Clamp" có phiên âm IPA /klæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clamp"?
I used the clamp to hold the piece of wood while painting. — Tôi dùng cái kẹp để giữ tấm gỗ khi sơn.