The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái ấn tiếng Anh là gì?

cái ấn tiếng Anh là Stamp /stæmp/. Dấu hoặc biểu tượng dùng để xác nhận hoặc chứng thực, thường in hoặc đóng lên giấy tờ.

Hình minh hoạ "cái ấn" tiếng Anh là "Stamp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stamp

Danh từ
/stæmp/

Ví dụ câu với cái ấn / Stamp

  1. 1

    Anh ấy đã đóng dấu vào tài liệu để xác nhận.

    He stamped the document to verify it.

  2. 2

    Bạn cần có cái ấn để gửi thư chính thức.

    You need a stamp to send an official letter.

Ghi chú dùng từ cái ấn

Cái ấn thường dùng để đóng dấu xác nhận hoặc ký tên. Các từ liên quan gồm 'seal' (niêm phong), 'impression' (dấu ấn), 'postage' (phí gửi thư).

Video minh hoạ cái ấn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái ấn

Câu hỏi thường gặp về "cái ấn"

Cái ấn tiếng Anh là gì?

Cái ấn tiếng Anh là "Stamp" (danh từ), nghĩa là: Dấu hoặc biểu tượng dùng để xác nhận hoặc chứng thực, thường in hoặc đóng lên giấy tờ.

"Stamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stamp" nghĩa tiếng Việt là "cái ấn". Cái ấn thường dùng để đóng dấu xác nhận hoặc ký tên.

Phát âm "Stamp" như thế nào?

"Stamp" có phiên âm IPA /stæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stamp"?

He stamped the document to verify it. — Anh ấy đã đóng dấu vào tài liệu để xác nhận.