Tiếng Việt
Cái mẹt tiếng Anh là gì?
cái mẹt tiếng Anh là flat winnowing basket /flæt ˈwɪˌnoʊɪŋ ˈbæskət/. Cái mẹt là một loại rổ phẳng dùng để gạt, sàng lọc lúa hoặc hạt giống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flat winnowing basket
Ví dụ câu với cái mẹt / flat winnowing basket
- 1
Anh ấy dùng cái mẹt để sàng gạo sau khi thu hoạch.
He used the flat winnowing basket to sift the rice after harvest.
- 2
Cô ấy đặt cái mẹt dưới cây để phơi ngũ cốc.
She placed the flat winnowing basket under the tree to dry the grains.
Ghi chú dùng từ cái mẹt
Cái mẹt là một dụng cụ truyền thống của người Việt để gạt, sàng lọc. Các từ liên quan: 'rổ' (basket), 'sàng' (sieve), 'phơi' (dry).
Video minh hoạ cái mẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái mẹt
Câu hỏi thường gặp về "cái mẹt"
Cái mẹt tiếng Anh là gì?
Cái mẹt tiếng Anh là "flat winnowing basket" (danh từ), nghĩa là: Cái mẹt là một loại rổ phẳng dùng để gạt, sàng lọc lúa hoặc hạt giống.
"flat winnowing basket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flat winnowing basket" nghĩa tiếng Việt là "cái mẹt". Cái mẹt là một dụng cụ truyền thống của người Việt để gạt, sàng lọc.
Phát âm "flat winnowing basket" như thế nào?
"flat winnowing basket" có phiên âm IPA /flæt ˈwɪˌnoʊɪŋ ˈbæskət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flat winnowing basket"?
He used the flat winnowing basket to sift the rice after harvest. — Anh ấy dùng cái mẹt để sàng gạo sau khi thu hoạch.