Tiếng Việt
Cái ớn lạnh tiếng Anh là gì?
cái ớn lạnh tiếng Anh là chill /ʧɪl/. Cảm giác lạnh buốt, thường đi kèm với sợ hãi hoặc rùng mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chill
Ví dụ câu với cái ớn lạnh / chill
- 1
Tôi cảm thấy cái ớn lạnh khi nghe tin đó.
I felt a chill when I heard the news.
- 2
Cái ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi khi xem phim kinh dị.
A chill ran down my spine while watching the horror movie.
Ghi chú dùng từ cái ớn lạnh
Chill thể hiện cảm giác lạnh buốt hoặc sợ hãi. Các từ liên quan gồm 'cold' (lạnh), 'shiver' (rùng mình), 'fear' (sợ hãi).
Video minh hoạ cái ớn lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái ớn lạnh
Câu hỏi thường gặp về "cái ớn lạnh"
Cái ớn lạnh tiếng Anh là gì?
Cái ớn lạnh tiếng Anh là "chill" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác lạnh buốt, thường đi kèm với sợ hãi hoặc rùng mình.
"chill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chill" nghĩa tiếng Việt là "cái ớn lạnh". Chill thể hiện cảm giác lạnh buốt hoặc sợ hãi.
Phát âm "chill" như thế nào?
"chill" có phiên âm IPA /ʧɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chill"?
I felt a chill when I heard the news. — Tôi cảm thấy cái ớn lạnh khi nghe tin đó.