Tiếng Việt
Gai sốt tiếng Anh là gì?
gai sốt tiếng Anh là feverish chill /ˈfiːvərɪʃ ʧɪl/. Cảm giác lạnh run do sốt hoặc nhiễm bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feverish chill
Ví dụ câu với gai sốt / feverish chill
- 1
Anh ấy cảm thấy gai sốt suốt đêm.
He felt a feverish chill all night.
- 2
Cô ấy bắt đầu có gai sốt khi bị nhiễm cúm.
She started to experience a feverish chill when she caught the flu.
Ghi chú dùng từ gai sốt
Gai sốt là cảm giác lạnh run do sốt hoặc bệnh. Các từ liên quan: 'fever' (sốt), 'chills' (rét run), 'temperature' (nhiệt độ).
Video minh hoạ gai sốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gai sốt
Câu hỏi thường gặp về "gai sốt"
Gai sốt tiếng Anh là gì?
Gai sốt tiếng Anh là "feverish chill" (cụm từ, danh từ), nghĩa là: Cảm giác lạnh run do sốt hoặc nhiễm bệnh.
"feverish chill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feverish chill" nghĩa tiếng Việt là "gai sốt". Gai sốt là cảm giác lạnh run do sốt hoặc bệnh.
Phát âm "feverish chill" như thế nào?
"feverish chill" có phiên âm IPA /ˈfiːvərɪʃ ʧɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feverish chill"?
He felt a feverish chill all night. — Anh ấy cảm thấy gai sốt suốt đêm.