Tiếng Việt
Làm buốt tiếng Anh là gì?
làm buốt tiếng Anh là chill /tʃɪl/. làm cho cảm thấy lạnh hoặc rùng mình do cảm xúc hoặc nhiệt độ thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chill
Ví dụ câu với làm buốt / chill
- 1
Cơn gió mạnh làm tôi làm buốt.
The strong wind made me chill.
- 2
Sau khi tắm xong, tôi cảm thấy làm buốt khắp người.
After taking a shower, I felt chill all over my body.
Ghi chú dùng từ làm buốt
Làm buốt là hành động làm cho người hoặc vật cảm thấy lạnh hoặc rùng mình. Các từ liên quan: freeze (đóng băng), shiver (rùng mình), frost (băng giá).
Video minh hoạ làm buốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm buốt
Câu hỏi thường gặp về "làm buốt"
Làm buốt tiếng Anh là gì?
Làm buốt tiếng Anh là "chill" (động từ), nghĩa là: làm cho cảm thấy lạnh hoặc rùng mình do cảm xúc hoặc nhiệt độ thấp.
"chill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chill" nghĩa tiếng Việt là "làm buốt". Làm buốt là hành động làm cho người hoặc vật cảm thấy lạnh hoặc rùng mình.
Phát âm "chill" như thế nào?
"chill" có phiên âm IPA /tʃɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chill"?
The strong wind made me chill. — Cơn gió mạnh làm tôi làm buốt.