The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái rây lọc tiếng Anh là gì?

cái rây lọc tiếng Anh là sieve /sɪv/. Dụng cụ bằng lưới dùng để lọc hoặc rây các chất rắn khỏi chất lỏng hoặc các hạt nhỏ khỏi các hạt lớn hơn.

Hình minh hoạ "cái rây lọc" tiếng Anh là "sieve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sieve

Danh từ
/sɪv/

Ví dụ câu với cái rây lọc / sieve

  1. 1

    Tôi dùng cái rây lọc bột để tránh bị vón cục.

    I used a sieve to sift the flour to prevent lumps.

  2. 2

    Anh ấy rây cát qua cái rây để loại bỏ bụi bẩn.

    He sifted the sand through the sieve to remove dirt.

Ghi chú dùng từ cái rây lọc

Cái rây lọc là dụng cụ dùng để lọc các hạt nhỏ. Các từ liên quan: 'filter' (bộ lọc), 'strainer' (rây), 'mesh' (lưới).

Video minh hoạ cái rây lọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái rây lọc

Câu hỏi thường gặp về "cái rây lọc"

Cái rây lọc tiếng Anh là gì?

Cái rây lọc tiếng Anh là "sieve" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ bằng lưới dùng để lọc hoặc rây các chất rắn khỏi chất lỏng hoặc các hạt nhỏ khỏi các hạt lớn hơn.

"sieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sieve" nghĩa tiếng Việt là "cái rây lọc". Cái rây lọc là dụng cụ dùng để lọc các hạt nhỏ.

Phát âm "sieve" như thế nào?

"sieve" có phiên âm IPA /sɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sieve"?

I used a sieve to sift the flour to prevent lumps. — Tôi dùng cái rây lọc bột để tránh bị vón cục.