The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái rây tiếng Anh là gì?

cái rây tiếng Anh là flour sifter /ˈflaʊər ˈsɪftər/. Thiết bị dùng để rây bột mì, loại bỏ tạp chất và tạo độ mịn cho bột.

Hình minh hoạ "cái rây" tiếng Anh là "flour sifter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flour sifter

Danh từ
/ˈflaʊər ˈsɪftər/

Ví dụ câu với cái rây / flour sifter

  1. 1

    Tôi dùng cái rây để rây bột trước khi làm bánh.

    I used a flour sifter to sift the flour before baking.

  2. 2

    Cái rây giúp bột mịn hơn và dễ trộn hơn.

    The flour sifter makes the flour finer and easier to mix.

Ghi chú dùng từ cái rây

Cái rây là dụng cụ lọc bột, giúp loại bỏ cục và tạp chất. Các từ liên quan: 'sieve' (cái sàng), 'filter' (bộ lọc), 'strainer' (cái rây nhỏ).

Video minh hoạ cái rây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái rây

Câu hỏi thường gặp về "cái rây"

Cái rây tiếng Anh là gì?

Cái rây tiếng Anh là "flour sifter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để rây bột mì, loại bỏ tạp chất và tạo độ mịn cho bột.

"flour sifter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flour sifter" nghĩa tiếng Việt là "cái rây". Cái rây là dụng cụ lọc bột, giúp loại bỏ cục và tạp chất.

Phát âm "flour sifter" như thế nào?

"flour sifter" có phiên âm IPA /ˈflaʊər ˈsɪftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flour sifter"?

I used a flour sifter to sift the flour before baking. — Tôi dùng cái rây để rây bột trước khi làm bánh.