Tiếng Việt
Rây tiếng Anh là gì?
rây tiếng Anh là Sift /sɪft/. Rây là hành động dùng dụng cụ có lỗ để lọc hoặc tách các phần rắn ra khỏi chất lỏng hoặc các phần nhỏ hơn của một hỗn hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sift
Ví dụ câu với rây / Sift
- 1
Bạn cần rây bột mì để tránh bị vón cục.
You need to sift the flour to avoid lumps.
- 2
Chúng tôi đã rây nước để loại bỏ cặn bẩn.
We sifted the water to remove impurities.
Ghi chú dùng từ rây
Rây là quá trình lọc qua lưới hoặc dụng cụ có lỗ nhỏ. Các từ liên quan: lọc (filter), lọc sạch (strain), tách (separate).
Video minh hoạ rây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rây
Câu hỏi thường gặp về "rây"
Rây tiếng Anh là gì?
Rây tiếng Anh là "Sift" (động từ), nghĩa là: Rây là hành động dùng dụng cụ có lỗ để lọc hoặc tách các phần rắn ra khỏi chất lỏng hoặc các phần nhỏ hơn của một hỗn hợp.
"Sift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sift" nghĩa tiếng Việt là "rây". Rây là quá trình lọc qua lưới hoặc dụng cụ có lỗ nhỏ.
Phát âm "Sift" như thế nào?
"Sift" có phiên âm IPA /sɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sift"?
You need to sift the flour to avoid lumps. — Bạn cần rây bột mì để tránh bị vón cục.